M. Poilve

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 13 2:07 0 0.3 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 9 2:43 0 0.4 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 4 0:46 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Bourges W 5 2:04 0.6 0.4 0.2 100.0% 100.0% 0% 0 0
Bourges W 9 4:03 0.7 0.3 0.1 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions