M. Pocevicius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Alytus 37 18:19 5.6 1.6 0.8 42.7% 29.2% 67.4% 0 0
NKL NKL 37 18:19 5.6 1.6 0.8 42.7% 29.2% 67.4% 0 0
Alytaus Alytus 36 20:10 6.9 2 0.6 47.3% 31.4% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions