M. Plorina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 8 6:12 4.4 1.8 0.6 64.0% 66.7% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 5 9:44 7 2.8 1 64.0% 66.7% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 0:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TTT Riga W 9 4:59 1.1 1.2 0.1 26.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions