M. Piternieks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 2 20:08 3.5 2.5 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 20:08 3.5 2.5 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Latvijas Universitate 20 19:34 4.4 4.1 0.5 36.5% 38.9% 71.1% 0 0
Latvijas Universitate 4 9:44 2.8 2.5 0 36.4% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions