M. Pikaluk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UDE Temuco 6 33:29 15.2 3.7 3.3 38.0% 21.3% 64.7% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 33:29 15.2 3.7 3.3 38.0% 21.3% 64.7% 0 0
Argentina U19 7 16:11 5.1 2.1 0.7 31.0% 25.7% 50.0% 0 0
Quimsa 9 0:23 0.3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Quimsa 1 1:08 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions