M. Pichardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 7 14:41 7 5.1 0.7 46.9% 0.0% 63.3% 0 0
Superliga Superliga 7 14:41 7 5.1 0.7 46.9% 0.0% 63.3% 0 0
Leones Quilpue 1 3:31 2 1 2 50.0% 0% 0% 0 0
Pioneros 30 24:05 10.2 6.3 1.4 44.2% 26.0% 57.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions