M. Picado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos W 9 3:31 0.8 0.2 0 22.2% 20.0% 100.0% 0 0
LFB Women LFB Women 9 3:31 0.8 0.2 0 22.2% 20.0% 100.0% 0 0
Galitos W 1 1:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Galitos W 8 4:01 1.2 0.2 0 16.7% 25.0% 100.0% 0 0
Galitos W 1 3:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions