M. Petrenaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W BK Brandys nad Labem W 15 23:11 14.4 3.1 1.2 50.4% 46.7% 82.4% 0 0
ZBL W ZBL W 14 23:41 14.8 3 1.2 51.9% 47.4% 85.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 16:02 9 4 1 33.3% 33.3% 40.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W Szigetszentmiklos W 30 23:20 10.9 4.8 0.9 38.7% 28.3% 85.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions