M. Petersen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aros Basket 15 17:33 6.1 5.7 1.5 49.4% 14.3% 66.7% 0 0
Superettan Superettan 15 17:33 6.1 5.7 1.5 49.4% 14.3% 66.7% 0 0
Aros Basket 20 24:12 7.8 7.5 1.7 50.4% 14.3% 80.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions