M. Perovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad Golnoor Isfahan Kosice Wolves 19 30:19 13.9 4.6 1.4 44.2% 38.5% 83.6% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 4 30:17 19.8 5.2 0.8 55.1% 66.7% 80.8% 0 0
Super League Super League 6 27:15 12.8 4.5 1.7 43.3% 33.3% 87.0% 0 0
Extraliga Extraliga 9 32:22 12.1 4.3 1.6 39.4% 35.5% 83.3% 0 0
Golnoor Ishafan 23 30:25 17.7 7.1 1.4 49.0% 37.3% 83.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions