M. Peroni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vigevano 41 25:21 6.3 2 1.2 36.3% 32.7% 71.4% 0 0
Serie A2 Serie A2 41 25:21 6.3 2 1.2 36.3% 32.7% 71.4% 0 0
Vigevano 36 27:26 8.8 2.1 1 43.5% 41.3% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions