M. Peric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 24 14:39 5.4 2.6 0.8 47.1% 34.0% 73.7% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 14:39 5.4 2.6 0.8 47.1% 34.0% 73.7% 0 0
Crikvenica 25 17:08 5.2 3.5 0.8 34.2% 28.7% 69.4% 0 0
Crikvenica 20 15:11 3.9 3.8 0.8 49.2% 34.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions