M. Pelissier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapakli Spor 8 26:17 14.6 2.5 3.4 44.4% 45.8% 88.2% 0 0
TBL TBL 8 26:17 14.6 2.5 3.4 44.4% 45.8% 88.2% 0 0
Pyrinto Tampere 26 26:25 12 3.7 2.1 41.1% 32.8% 83.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions