M. Peeters

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege W 22 20:43 6.8 1.9 1.5 42.4% 10.5% 79.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 22 20:43 6.8 1.9 1.5 42.4% 10.5% 79.7% 0 0
Liege W 18 21:26 6.4 2.4 1.6 33.1% 17.9% 71.4% 0 0
Liege W 22 24:35 7.6 2.6 3.3 39.4% 23.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions