M. Pavlic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels Upper Austrian Ballers 16 12:35 3.1 3.1 0.3 23.5% 14.3% 61.9% 0 0
Superliga Superliga 1 2:54 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 15 13:14 3.3 3.2 0.3 23.5% 14.3% 61.9% 0 0
Upper Austrian Ballers 6 5:32 2 0.7 0 33.3% 0.0% 57.1% 0 0
Upper Austrian Ballers 7 9:56 1.7 1.1 0.3 36.4% 28.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions