M. Pavicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart Vienna Basket 14 13:38 5.6 3.6 0.5 46.6% 0.0% 52.6% 1 0
Super League Super League 2 15:35 2 0 1 14.3% 0% 0% 0 0
ABA League ABA League 12 13:19 6.2 4.2 0.4 54.2% 0.0% 52.6% 1 0
Borac Mozzart 27 17:10 6.6 4.1 0.7 47.8% 50.0% 63.2% 1 0
FMP Beograd 25 13:53 5.7 2.9 0.3 50.5% 33.3% 45.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions