M. Parsons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bursaspor Vechta 36 23:01 11.2 2.4 2 52.5% 37.5% 78.1% 0 0
Super Ligi Super Ligi 17 24:52 10.9 1.6 2.3 46.0% 28.2% 85.2% 0 0
BBL BBL 19 21:21 11.4 3.2 1.7 59.1% 46.3% 70.6% 0 0
Bursaspor 9 20:33 7.1 1.4 1.3 36.7% 36.4% 66.7% 0 0
Frankfurt 36 27:39 16.3 2.6 2.8 49.2% 32.2% 68.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions