M. Parravicini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mestre Sebastiani Rieti 33 19:58 8.4 1.8 2.3 38.3% 34.1% 80.9% 0 0
Serie A2 Serie A2 33 19:58 8.4 1.8 2.3 38.3% 34.1% 80.9% 0 0
Forli 45 18:37 8 1.9 2.1 37.7% 34.8% 84.3% 0 0
Pallacanestro Nardo 35 24:12 9.9 1.8 2.2 40.7% 37.9% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions