M. Parra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Bogota 6 8:32 2.2 1.7 0.2 42.9% 20.0% 0.0% 0 0
LBP LBP 6 8:32 2.2 1.7 0.2 42.9% 20.0% 0.0% 0 0
Piratas de Bogota 20 19:13 6.3 4.2 0.9 39.5% 35.7% 75.9% 0 0
Piratas de Bogota 30 14:00 5.2 2.4 0.4 48.4% 37.5% 60.0% 0 0
Cimarrones del Choco Motilones del Norte 21 18:33 5 3.5 0.6 44.1% 25.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions