M. Park

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 16 22:17 7.1 2.2 2.4 39.0% 30.6% 66.7% 0 0
KBL KBL 16 22:17 7.1 2.2 2.4 39.0% 30.6% 66.7% 0 0
Mobis Phoebus 34 22:56 8.3 3 4 40.6% 28.6% 73.3% 0 0
South Korea 1 17:44 2 1 3 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions