M. Parham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W Galitos W 15 31:31 11.5 14.1 1.7 42.2% 14.3% 61.2% 7 0
Basketligan W Basketligan W 8 29:53 12.8 16.1 2 40.0% 16.7% 57.6% 5 0
LFB Women LFB Women 7 33:24 10 11.9 1.3 45.8% 0.0% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions