M. Palinckx

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst 6 14:04 8.2 3.3 1 62.5% 0% 64.3% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 14:04 8.2 3.3 1 62.5% 0% 64.3% 0 0
Okapi Aalst 33 14:27 8 3.7 0.9 70.1% 100.0% 68.6% 0 0
Leuven Bears Okapi Aalst 4 11:47 2.2 2 1 75.0% 0% 37.5% 0 0
Leuven Bears 36 15:50 7.7 4.2 1.2 65.2% 50.0% 62.9% 2 0
Mechelen Belgium Leuven Bears 9 13:41 4.7 4.2 0.6 48.3% 0.0% 63.6% 0 0
Mechelen 30 17:26 9 3.8 0.9 61.3% 0% 67.9% 0 0
Mechelen 10 18:45 7.8 4.7 0.3 50.0% 0.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions