M. Pahv

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 11 24:34 5.7 1.9 1.4 31.0% 28.9% 66.7% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 24:14 3 2 1.7 18.8% 22.2% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 8 24:42 6.8 1.9 1.2 34.5% 30.6% 62.5% 0 0
Keila Coolbet 24 26:57 6.2 1.8 2.4 35.7% 32.0% 64.0% 0 0
Keila Coolbet Keila KK 10 20:58 2.8 2.2 1.6 17.0% 7.7% 66.7% 0 0
Keila Coolbet 28 18:38 4.6 1.6 1.2 29.7% 28.4% 64.5% 0 0
Keila KK 12 19:00 3.6 0.8 1.1 30.0% 31.7% 0% 0 0
Keila KK 30 14:58 3 0.8 1.1 26.9% 17.7% 67.7% 0 0
Keila KK 3 19:47 4 0.3 0.7 28.6% 36.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions