M. Paget

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 40 22:20 5.4 2.7 2.2 37.7% 31.8% 76.0% 0 0
LFB W LFB W 24 22:00 5 2.9 2 36.1% 27.0% 72.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 13 22:11 5.7 2.6 2.6 38.0% 35.6% 80.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 25:42 7 1.3 2.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
USK Prague W 1 22:45 6 2 4 50.0% 50.0% 0% 0 0
ESB Villeneuve W 39 22:02 4.8 2.1 2.6 34.6% 26.2% 61.1% 0 0
France W 6 5:03 0.5 0.7 0.7 14.3% 14.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions