M. Ozalp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Final Spor 31 19:07 6.4 1.5 2.5 36.0% 35.8% 82.5% 0 0
TBL TBL 31 19:07 6.4 1.5 2.5 36.0% 35.8% 82.5% 0 0
MKE Ankaragucu 34 9:30 2.2 0.8 1.1 47.1% 48.5% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions