M. Osuna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro W 14 5:39 1 0.4 0 17.2% 12.0% 100.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 14 5:39 1 0.4 0 17.2% 12.0% 100.0% 0 0
Ferro W 21 3:37 1 0.4 0.1 21.9% 20.0% 66.7% 0 0
Ferro W 13 9:02 3.1 0.6 0.2 37.8% 30.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions