M. Onyenwere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W 35 25:03 9 2.8 1.7 44.5% 41.0% 81.2% 0 0
NBA NBA 35 25:03 9 2.8 1.7 44.5% 41.0% 81.2% 0 0
Chicago Sky W 45 16:28 5.8 1.7 1.1 41.6% 35.5% 84.6% 0 0
Chicago Sky W 34 18:42 6.6 1.8 1 35.6% 36.8% 61.0% 0 0
Ormanspor W 28 32:59 17.9 6.5 1.7 53.8% 29.8% 81.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions