M. Oni

M. Oni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona Memphis Grizzlies 14 13:09 2.1 2.1 0.9 28.1% 24.0% 33.3% 0 0
ACB ACB 10 13:47 1.4 2.1 1 21.7% 12.5% 28.6% 0 0
NBA NBA 4 11:33 3.8 2 0.8 44.4% 44.4% 50.0% 0 0
Joventut Badalona 7 20:43 5.3 2 1.7 34.3% 34.8% 71.4% 0 0
London Lions 2 21:21 4 2 2.5 22.2% 22.2% 50.0% 0 0
Utah Jazz 4 19:27 4 2.5 2.2 26.7% 26.7% 50.0% 0 0
Utah Jazz 5 5:36 0 0.6 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions