M. Olsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 9 28:22 13.2 6.4 1.4 41.2% 25.0% 83.3% 2 0
Basketettan W Basketettan W 9 28:22 13.2 6.4 1.4 41.2% 25.0% 83.3% 2 0
Lobas W 15 27:47 11.9 7.2 1.8 36.8% 15.9% 61.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions