M. Olofsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 20 25:56 5.7 3.5 2.4 24.4% 18.2% 66.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 25:56 5.7 3.5 2.4 24.4% 18.2% 66.7% 0 0
Tureberg W 19 22:12 5.2 2.3 2.2 32.4% 22.2% 72.7% 0 0
Tureberg W 16 7:10 1.1 0.8 0.4 20.6% 14.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions