M. Oliveira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Evora W Gdessa Barreiro W 4 27:19 4.2 5 1 55.6% 0.0% 87.5% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 27:19 4.2 5 1 55.6% 0.0% 87.5% 0 0
Gdessa Barreiro W 23 25:08 7.5 6.1 0.7 50.8% 0.0% 63.9% 3 0
AD Vagos W 13 18:43 3.7 2.4 1.7 37.5% 40.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions