M. Oliva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Truenos De Talca 8 19:11 5 1.8 0.5 31.8% 29.2% 50.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 19:11 5 1.8 0.5 31.8% 29.2% 50.0% 0 0
Truenos De Talca 11 10:47 2.2 1.9 0.4 27.3% 22.2% 50.0% 0 0
Truenos De Talca 2 5:53 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions