M. Okoye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 6 7:58 2.7 0.5 0.2 35.3% 25.0% 100.0% 0 0
Asia Cup Women Asia Cup Women 6 7:58 2.7 0.5 0.2 35.3% 25.0% 100.0% 0 0
Canberra Capitals W 20 25:29 7.6 2.8 0.9 32.6% 27.9% 69.2% 0 0
Japan W 5 19:20 10.6 4.4 1.2 37.3% 30.3% 71.4% 0 0
Japan W 6 17:07 8 1.8 0.2 42.5% 44.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions