M. Oconnor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 15 29:16 10.5 6.5 3.9 25.7% 20.5% 73.9% 2 0
Basketettan W Basketettan W 15 29:16 10.5 6.5 3.9 25.7% 20.5% 73.9% 2 0
Lidingo W 22 26:51 10.1 6.3 3.9 26.3% 25.4% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions