M. Ochereobia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 34 14:38 3.9 3.7 0.5 59.6% 0% 60.5% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 12:46 3.5 3.5 0 60.0% 0% 50.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 11:51 4 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
SLB SLB 31 14:51 3.9 3.8 0.5 60.0% 0% 61.0% 0 0
Sheffield Sharks 4 8:45 2 2 0.2 42.9% 0% 50.0% 0 0
Douanes 3 8:29 1.7 1.3 0 14.3% 0% 37.5% 0 0
Cheshire Phoenix 1 18:40 6 5 1 66.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions