M. O. Dada Fodzo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy 31 13:39 6.1 1.1 1.8 48.9% 26.5% 62.9% 0 0
LNB LNB 31 13:39 6.1 1.1 1.8 48.9% 26.5% 62.9% 0 0
France U19 7 22:10 12.4 3.7 2.3 44.4% 31.2% 65.6% 0 0
Nancy U21 Nancy 41 22:45 15.2 4.2 3.3 34.2% 34.2% 70.7% 3 0
Nancy U21 34 16:18 5.6 2.4 2 30.8% 13.3% 68.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions