M. Nzege

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 4 18:08 6.5 4.2 2 44.0% 0.0% 75.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 18:08 6.5 4.2 2 44.0% 0.0% 75.0% 1 0
Geneva Lions 4 15:47 7.8 2.8 0.2 45.0% 37.5% 90.9% 0 0
Fribourg Olympic 5 10:10 4.2 1.6 0.2 47.1% 50.0% 100.0% 0 0
Toros de Aragua Fribourg Olympic 12 21:44 7 4.7 0.8 44.2% 7.1% 65.2% 0 0
Aix Maurienne 2 23:53 6.5 4 0 50.0% 25.0% 0% 0 0
Switzerland 10 16:12 4.9 3.7 0.1 45.5% 66.7% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions