M. Nurminen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa II W PeKa W 40 15:00 4.1 1.9 1.3 31.3% 33.3% 76.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 26:19 8.4 3.3 2.7 31.1% 25.8% 79.1% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 8:12 1.5 1.1 0.5 32.3% 54.5% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions