M. Nuga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana Edmonton Stingers 23 17:02 6 2.1 1.3 37.5% 26.4% 72.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 4 26:24 11 2.5 1.2 43.2% 30.0% 54.5% 0 0
CEBL CEBL 19 15:04 5 2 1.3 35.4% 25.0% 85.7% 0 0
Santos 2 29:50 15 2 2 46.4% 30.0% 100.0% 0 0
Edmonton Stingers Vancouver Bandits Valmiera Glass Via 16 16:42 7 1.7 1.4 34.1% 24.5% 70.0% 0 0
Valmiera Glass Via Vellaznimi 16 27:25 14.7 3.1 3.6 42.9% 31.7% 78.9% 0 0
Valmiera Glass Via 11 24:07 15.5 2.7 3.1 46.8% 40.0% 81.0% 0 0
Caceres 13 25:13 9.8 3.2 2 42.3% 34.1% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions