M. Nowakowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 38 21:22 6.2 2.8 4.1 48.2% 46.5% 80.9% 0 0
1 Liga 1 Liga 38 21:22 6.2 2.8 4.1 48.2% 46.5% 80.9% 0 0
Bydgoszcz 33 22:47 7.8 3.1 5.3 52.2% 36.9% 75.6% 0 0
Lancut 21 14:55 4.2 2 2.1 43.9% 42.1% 82.1% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions