M. Novak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 20 28:31 13.4 5.6 2.1 63.6% 17.6% 78.4% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 28:42 13 4 2 44.4% 0.0% 83.3% 0 0
1. Liga 1. Liga 19 28:30 13.4 5.7 2.1 64.8% 18.8% 78.0% 1 0
Svitavy 30 31:08 14.8 7.4 3 64.1% 23.3% 73.4% 8 0
Svitavy 26 33:00 17.9 9.7 3.2 64.5% 25.0% 76.3% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions