M. Norris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelona 19 20:33 6.6 3.7 0.4 46.0% 36.1% 63.2% 0 0
ACB ACB 19 20:33 6.6 3.7 0.4 46.0% 36.1% 63.2% 0 0
Boston Celtics Barcelona 39 13:19 4.7 2.8 0.3 45.9% 35.1% 81.8% 0 0
Boston Celtics Memphis Grizzlies 4 10:17 3.2 2.8 0.2 44.4% 44.4% 50.0% 0 0
Atlanta Hawks 4 18:32 9 6.2 0.2 38.9% 38.9% 83.3% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor Atlanta Hawks 6 12:58 3.8 3 1 37.0% 0.0% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 4 14:14 7.5 4.2 2 45.5% 45.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions