M. Noor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indonesia 5 31:57 9.8 2.4 3.2 33.3% 36.7% 83.3% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 5 31:57 9.8 2.4 3.2 33.3% 36.7% 83.3% 0 0
Indonesia 9 18:40 4.8 2.1 1.4 40.5% 40.9% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions