M. Niz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hindu W 14 33:17 15.7 4.2 1 32.4% 29.2% 76.9% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 14 33:17 15.7 4.2 1 32.4% 29.2% 76.9% 0 0
Gorriones W Riachuelo W 30 18:24 9.2 2.6 0.4 32.9% 29.8% 73.2% 0 0
Quimsa W 19 12:50 5.2 2.3 0.6 25.7% 19.1% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions