M. Nikolovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 12 5:37 1.8 0.2 0 44.4% 42.9% 50.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 6:07 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Superleague Superleague 11 5:34 1.9 0.2 0 47.1% 42.9% 50.0% 0 0
Cair 2030 3 2:19 0.7 0.3 0 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions