M. Nikolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ras W 9 10:18 3.4 2.7 0.9 37.9% 0.0% 90.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 9 10:18 3.4 2.7 0.9 37.9% 0.0% 90.0% 0 0
Student Nis W 20 11:58 5.3 3.5 0.4 56.4% 25.0% 72.0% 2 0
Vrbas W 11 22:39 8.8 6.5 1.3 44.3% 41.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions