M. Nikolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Subotica W Ras W 9 17:51 3.4 1.7 2.8 21.1% 8.3% 73.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 9 17:51 3.4 1.7 2.8 21.1% 8.3% 73.7% 0 0
Spartak Subotica W 22 30:51 7.6 2.1 3 32.7% 19.2% 75.4% 0 0
Vrbas W Spartak Subotica W 23 16:20 5 2.6 1.3 44.1% 35.7% 58.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions