M. Nieminen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 4 15:25 3.2 2.2 1.2 20.0% 14.3% 75.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 4 15:25 3.2 2.2 1.2 20.0% 14.3% 75.0% 0 0
LePy W 17 16:18 3.4 1.6 2.2 28.0% 19.0% 58.3% 0 0
LePy W 16 20:59 5.5 2.9 3.1 35.7% 34.9% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions