M. Nicholson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball 52 19:34 5.4 6.2 0.6 60.1% 0% 44.7% 2 0
SLB SLB 35 19:20 5.7 6.2 0.5 64.2% 0% 46.9% 2 0
ENBL ENBL 12 19:18 5 5.4 0.8 53.5% 0% 43.8% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 1 9:47 0 3 0 0% 0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 24:56 5 9 0.5 50.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions