M. Niang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 22 13:04 2.6 2 1 34.4% 28.9% 100.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 8:22 1.5 0.5 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 20 13:32 2.7 2.2 1.1 33.9% 27.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions